Chuyển đến nội dung chính

Dữ liệu tham khảo truyền thống, tính chính xác cho mọi ngày

Xem Ngày Tốt Xấu

Tra Can Chi, tiết khí và giờ hoàng đạo của hôm nay hoặc bất kỳ ngày nào, các yếu tố truyền thống người Việt tham khảo khi cân nhắc chọn ngày cho việc quan trọng (cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành).

Thứ sáu, 21/8/2026 dương lịch

Can Chi ngày này

Ngày Đinh Mão, tháng Bính Thân, năm Bính Ngọ (âm lịch 9/7/2026)

Tiết khí

Lập thu

Giờ hoàng đạo

Tý (23h-1h)Dần (3h-5h)Mão (5h-7h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Dậu (17h-19h)

Dữ liệu tính trực tiếp bằng thuật toán thiên văn (không phải bảng tra cố định), xem giải thích chi tiết bên dưới. Đây là thông tin truyền thống để tham khảo, không phải lời khuyên tuyệt đối.

Công cụ này có hữu ích không?
Gửi phản hồi

"Ngày tốt xấu" nghĩa là gì?

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, mỗi ngày âm lịch được cho là mang những đặc điểm riêng dựa trên tổ hợp Can Chi của ngày đó, kết hợp với các yếu tố khác như tiết khí trong năm và vị trí ngày trong tháng âm lịch. Từ đó hình thành quan niệm một ngày có thể "hợp" hơn hoặc "không hợp" cho một số việc nhất định, ví dụ ngày hợp cho việc cưới hỏi nhưng không hợp cho việc động thổ, hoặc ngược lại. Xem thêm lịch đầy đủ cả năm kèm các ngày nghỉ lễ tại trang lịch vạn niên 2026.

Đây là một hệ thống tri thức dân gian lâu đời, gắn liền với văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, được truyền lại qua nhiều thế hệ chủ yếu bằng kinh nghiệm và sách vở cổ (như các loại lịch "Ngọc Hạp Thông Thư", "Hiệp Kỷ Biện Phương Thư"). Cách luận giải chi tiết, ngày nào tốt cho việc gì, hợp tuổi nào, khác nhau khá nhiều tùy theo trường phái, thầy xem ngày, và vùng miền.

Vì sao trang này không đưa ra kết luận "tốt" hay "xấu" trực tiếp?

Có nhiều hệ thống luận giải khác nhau để đánh giá một ngày (ví dụ hệ Thập Nhị Trực, 12 sao Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế; hệ Nhị Thập Bát Tú, 28 vì sao; các sách xem hướng xuất hành, sao tốt/xấu theo ngày). Các hệ thống này có quy tắc riêng, chi tiết, và đôi khi CHO KẾT QUẢ KHÁC NHAU giữa các nguồn khác nhau cho cùng một ngày.

Để tránh đưa ra một kết luận "tốt/xấu" có thể sai lệch hoặc mâu thuẫn với các nguồn tham khảo truyền thống khác mà chúng tôi không thể kiểm chứng đầy đủ, trang này chỉ hiển thị các dữ liệu TÍNH TOÁN ĐƯỢC CHÍNH XÁC bằng thuật toán thiên văn: Can Chi của ngày/tháng/năm, tiết khí hiện tại, và giờ hoàng đạo. Đây là nền tảng dữ liệu mà hầu hết các hệ thống luận giải truyền thống đều dựa vào, bạn có thể tự đối chiếu với sách xem ngày hoặc thầy phong thủy quen thuộc nếu cần một kết luận chi tiết hơn.

Các yếu tố hiển thị trên công cụ này

Chọn một ngày bất kỳ ở công cụ phía trên để xem (nếu bạn chỉ có ngày âm lịch và cần đổi sang dương lịch trước, dùng công cụ đổi lịch âm dương):

Cách nhiều người dùng thông tin này trong thực tế

Trong thực tế, khi cần chọn ngày cho một việc quan trọng (cưới hỏi, động thổ, khai trương), nhiều gia đình Việt Nam thường tham khảo thêm trang giờ hoàng đạo để xem khung giờ tốt trong ngày đã chọn, cùng với các bước sau:

  1. Xác định trước tuổi (Chi năm sinh) của những người liên quan chính (ví dụ cô dâu chú rể, chủ nhà)
  2. Tra Can Chi của các ngày trong khoảng thời gian dự kiến bằng công cụ này, loại bỏ những ngày có Chi xung khắc rõ ràng với tuổi liên quan
  3. Trong các ngày còn lại, ưu tiên ngày có giờ hoàng đạo phù hợp với khung giờ dự kiến làm việc
  4. Với các việc rất quan trọng, nhiều người vẫn tham khảo thêm ý kiến thầy xem ngày hoặc sách chuyên sâu để có góc nhìn đầy đủ hơn ngoài Can Chi và giờ hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Hôm nay có phải ngày tốt không?
Công cụ phía trên hiển thị Can Chi, tiết khí và giờ hoàng đạo của hôm nay, đây là dữ liệu nền tảng để bạn hoặc thầy xem ngày quen thuộc tự đối chiếu, thay vì một kết luận "tốt/xấu" duy nhất mà trang này tự đưa ra (xem giải thích ở phần trên).
Xem ngày tốt xấu để làm gì?
Phổ biến nhất là để cân nhắc chọn ngày cưới hỏi, động thổ xây nhà, nhập trạch, khai trương, xuất hành đầu năm hoặc các chuyến đi xa quan trọng.
Ngày tốt cho người này có tốt cho người khác không?
Không nhất thiết, theo quan niệm truyền thống, một ngày có thể hợp hoặc không hợp tùy theo Chi năm sinh (tuổi) của người thực hiện việc đó, nên "ngày tốt" thường mang tính tương đối với từng người, không phải một nhãn cố định áp dụng cho tất cả mọi người.
Vì sao không thấy mục "sao tốt/sao xấu" hay "hướng xuất hành" như một số trang khác?
Các mục này thuộc những hệ thống luận giải phức tạp hơn (ví dụ Nhị Thập Bát Tú, các sao theo ngày) mà chúng tôi chưa có nguồn xác minh đủ tin cậy để đảm bảo tính chính xác trên trang này. Chúng tôi ưu tiên hiển thị đúng những gì có thể tính toán và kiểm chứng được (Can Chi, giờ hoàng đạo, tiết khí).
Tôi có thể tra ngày tốt xấu cho một ngày trong quá khứ (ví dụ ngày sinh) không?
Có, công cụ hỗ trợ mọi ngày dương lịch từ năm 1200 đến 2199, nên tra được Can Chi và giờ hoàng đạo của bất kỳ ngày nào trong phạm vi này, kể cả ngày sinh đã qua nhiều chục năm.
Tam hợp, tứ hành xung là gì?
Đây là hai quy tắc phổ biến khi xét độ hợp/khắc giữa các Địa Chi (12 con giáp) với nhau: "tam hợp" là nhóm 3 con giáp được coi là hợp nhau (ví dụ Thân-Tý-Thìn), "tứ hành xung" là nhóm 4 con giáp được coi là khắc nhau theo từng cặp đối xứng (ví dụ Tý-Ngọ-Mão-Dậu). Nhiều người dùng Can Chi của ngày (hiển thị ở công cụ trên) đối chiếu với tuổi (Chi năm sinh) theo hai quy tắc này khi cân nhắc chọn ngày.

Xem giờ hoàng đạo chi tiết

6 khung giờ tốt trong 12 giờ Chi của một ngày.

Xem giờ hoàng đạo

Miễn phí. Không cần đăng ký.